Phần III · 62 CÂU LUYỆN
Cách làm dạng Đọc diễn đạt BJT
Trả lời ngắn: Tìm từ giảm nhẹ và phạm vi phủ định; điều người viết thực sự muốn thường khác nghĩa đen của từng từ.
Hiểu sắc thái, mục đích và hàm ý của câu viết trong trao đổi công việc.
- Bài học
- 3
- Điểm nhớ
- 9
- Câu luyện
- 62
NỀN TẢNG · 7 PHÚT
表現に含まれる判断
可能性・依頼・時期を読み分ける。
- 1
可能性と確定を分ける
可能性を示す表現は、結果がすでに確定したことを意味しない。
納期に影響する可能性があります。
Có khả năng ảnh hưởng tới thời hạn giao hàng.
Bẫy: 遅延の可能性を遅延の決定と扱わない。
- 2
依頼の中心を捉える
前置きの丁寧さより、求める作業と期限に注目する。
恐縮ですが、本日中にご返信いただけますか。
Xin lỗi vì làm phiền, anh/chị có thể trả lời trong hôm nay không?
Bẫy: 恐縮という語だけで辞退と判断しない。
- 3
今回と将来を分ける
今は実施しない判断と、将来検討する予定を別々に読む。
今回は難しいですが、来期に改めて検討します。
Lần này khó thực hiện, nhưng kỳ sau sẽ xem xét lại.
Bẫy: 再検討を導入の約束と解釈しない。
TĂNG TỐC · 7 PHÚT
指示語と判断の範囲
指示先・否定の範囲・保留を読む。
- 1
指示語の内容を戻す
この点などの指示語を、直前の具体的な内容に置き換えて読む。
納期が一週間延びます。この点を先方に説明してください。
Thời hạn giao kéo dài một tuần. Hãy giải thích điểm này cho đối tác.
Bẫy: 近くにある名詞だけを機械的に選ばない。
- 2
部分否定を読む
必ずしもそうとはいえない表現は、全面否定ではない。
価格が低ければ必ず売れるとは限りません。
Giá thấp chưa chắc lúc nào cũng bán được.
Bẫy: 可能性が残るのに絶対にないと解釈しない。
- 3
保留の期間を確認する
今期の見送りと、来期の検討を区別する。
今回は導入を見送り、来期に再検討します。
Lần này chưa triển khai và sẽ xem xét lại vào kỳ sau.
Bẫy: 検討予定を購入決定に変えない。
LÀM CHỦ · 9 PHÚT
立場・予定・依頼
誰の行動か、確定か、何を求めるかを読む。
- 1
行動の主体を読む
こちらで確認すると述べた場合は、話者側が確認する。
こちらで確認させていただきます。
Phía chúng tôi xin phép kiểm tra.
Bẫy: 丁寧な表現だけで相手への依頼と考えない。
- 2
予定と決定を区別する
予定が示されても、未決定という留保があれば確定と扱わない。
来月の導入を予定していますが、まだ決定ではありません。
Dự kiến áp dụng tháng sau nhưng chưa phải quyết định cuối.
Bẫy: 予定日だけを根拠に実施を断定しない。
- 3
依頼と期限を抜き出す
前置きを除いて、送る物と締切を具体的に確認する。
お手数ですが、修正版を本日中にお送りください。
Phiền anh/chị gửi bản sửa trong hôm nay.
Bẫy: 丁寧な前置きに気を取られ、期限を落とさない。
Phạm vi và nguồn nội dung
BJT Path tự biên soạn hướng dẫn và câu luyện dựa trên cấu trúc cùng sample công khai của Kanken. Đây không phải câu thi cũ, tài liệu chính thức hay nội dung đã được giáo viên duyệt. Mục tiêu là luyện đúng thao tác tư duy trước khi làm câu cùng dạng.
Xem cấu trúc và nguồn chính thức