Phần I · 50 CÂU LUYỆN
Cách làm dạng Nghe phát ngôn BJT
Trả lời ngắn: Xác định ai đang nói với ai, độ trang trọng và mục đích trước khi so bốn lựa chọn được đọc.
Nhìn ảnh, nghe bối cảnh và chọn phát ngôn phù hợp nhất với vai trò.
- Bài học
- 3
- Điểm nhớ
- 9
- Câu luyện
- 50
NỀN TẢNG · 7 PHÚT
柔らかい表現の意図
依頼・保留・辞退を言い方から区別する。
- 1
依頼を見抜く
否定疑問や可能表現が、相手への依頼として使われることがある。
今日中にご確認いただけませんか。
Anh/chị có thể kiểm tra trong hôm nay được không?
Bẫy: 知識を尋ねる質問だと受け取らない。
- 2
保留と約束を分ける
検討するという返事だけでは、実施や承認は確定していない。
検討しますが、今はお約束できません。
Sẽ xem xét, nhưng hiện tại chưa thể cam kết.
Bẫy: 前向きな語だけで承諾と判断しない。
- 3
辞退の表現を捉える
感謝や恐縮の後に、提案を受けない意図が示されることがある。
せっかくですが、今回は見送らせてください。
Rất cảm ơn, nhưng lần này xin phép chưa triển khai.
Bẫy: 丁寧な返事を肯定の返事と混同しない。
TĂNG TỐC · 7 PHÚT
相手に合う言い方
社内外の関係と行動の主体を整理する。
- 1
自分の行動を述べる
相手の資料を見るなど、自分側の行動には適切な謙譲表現を使う。
資料を拝見してから、改めてご連絡します。
Sau khi xem tài liệu, tôi sẽ liên hệ lại.
Bẫy: 資料の所有者と見る人を混同しない。
- 2
自社と他社を区別する
社外に対しては、自社の人物を高める言い方を避ける。
弊社の佐藤が明日伺います。
Anh Sato bên công ty chúng tôi sẽ tới vào ngày mai.
Bẫy: 社内での上下関係をそのまま社外に持ち出さない。
- 3
確認前に断定しない
未確認の内容は、確認後に回答する範囲で伝える。
在庫を確認のうえ、本日中に回答いたします。
Tôi sẽ kiểm tra tồn kho và trả lời trong hôm nay.
Bẫy: 在庫を調べずに納品を約束しない。
LÀM CHỦ · 8 PHÚT
省略された意図
言いよどみ・提案・不要の表現を読む。
- 1
言いよどみを捉える
負担を示す話の後のちょっとは、難しいという意図を示すことがある。
この量を一人で今日中に仕上げるのは、ちょっと…。
Khối lượng này mà một mình hoàn thành hôm nay thì hơi khó…
Bẫy: ちょっとを短時間という意味だけで読む。
- 2
柔らかい提案を読む
疑問の形で、相手に再確認などの行動を勧めることがある。
もう一度条件を確認したほうがいいのではないでしょうか。
Có lẽ chúng ta nên kiểm tra lại điều kiện một lần nữa thì hơn.
Bẫy: 事実への単なる質問と決めつけない。
- 3
結構ですを文脈で読む
追加品を断る場面の結構ですは、不要の意味になる。
追加の資料は今回は結構です。
Lần này không cần thêm tài liệu.
Bẫy: 語だけを見て、いつでも承諾だと思わない。
Phạm vi và nguồn nội dung
BJT Path tự biên soạn hướng dẫn và câu luyện dựa trên cấu trúc cùng sample công khai của Kanken. Đây không phải câu thi cũ, tài liệu chính thức hay nội dung đã được giáo viên duyệt. Mục tiêu là luyện đúng thao tác tư duy trước khi làm câu cùng dạng.
Xem cấu trúc và nguồn chính thức